vật lí học
Định nghĩa
- Danh từ:
- Khoa học nghiên cứu các hiện tượng tự nhiên và tính chất của vật chất, năng lượng: "vật lí học" là ngành khoa học cơ bản, tìm hiểu về các quy luật vận động của vật chất, lực, chuyển động, nhiệt, ánh sáng, âm thanh, điện từ và cấu trúc nguyên tử.
- Môn học trong chương trình giáo dục: "vật lí học" được dạy ở trường phổ thông và đại học, bao gồm các lý thuyết và thí nghiệm liên quan đến thế giới vật chất.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Vật lí học giúp chúng ta hiểu được tại sao quả táo rơi xuống đất. (Vật lí học giải thích quy luật trọng lực.)
- Cô ấy đang theo học ngành vật lí học tại trường đại học. (Cô ấy chọn lĩnh vực khoa học tự nhiên này để nghiên cứu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"vật lí học cổ điển": nhánh vật lí học dựa trên các định luật Newton, trước khi có thuyết tương đối và cơ học lượng tử.
- Vật lí học cổ điển vẫn được áp dụng trong đời sống hàng ngày. (Các nguyên tắc của Newton giải thích chuyển động thông thường.)
"vật lí học hiện đại": nhánh vật lí học bao gồm thuyết tương đối, cơ học lượng tử và các lý thuyết tiên tiến khác.
- Vật lí học hiện đại mở ra hiểu biết về vũ trụ ở cấp độ vi mô và vĩ mô. (Các lý thuyết mới giải thích các hiện tượng như hố đen và hạt hạ nguyên tử.)
Biến thể và từ gần giống
Vật lí (danh từ): dạng rút gọn của "vật lí học", thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
- Bài kiểm tra vật lí rất khó. (Bài kiểm tra môn khoa học tự nhiên này có nhiều câu hỏi phức tạp.)
Nhà vật lí học (danh từ): người chuyên nghiên cứu hoặc giảng dạy về vật lí học.
- Nhà vật lí học Albert Einstein nổi tiếng với thuyết tương đối. (Ông là người đóng góp lớn cho lĩnh vực này.)
Từ đồng nghĩa
- Vật lý học: cách viết khác, phổ biến trong tiếng Việt (cả hai đều đúng chính tả).
- Khoa học tự nhiên: ngành khoa học rộng hơn, bao gồm vật lí học, hóa học và sinh học.
Thành ngữ liên quan
- Định luật vật lí: quy tắc bất biến trong tự nhiên do vật lí học phát hiện.
- Định luật bảo toàn năng lượng là một trong những định luật vật lí quan trọng. (Năng lượng không tự sinh ra hay mất đi, chỉ chuyển hóa từ dạng này sang dạng khác.)